cộng đoàn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˨ʔ ʔɗwaːn˨˩] · Huế [kəwŋ͡m˨˩ʔ ʔɗwaːŋ˦˩] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˨˩˨ ʔɗwaːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đoàn thể Công giáo.

Cấu tạo âm tiết

cộngâm đầu c · vần ông · thanh nặng
đoànâm đầu đ · vần oan · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "cộng đoàn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.