Cộng hòa Iraq

Danh từ riêng
Danh từ riêng
  1. Tên chính thức của Iraq.

"Cộng hòa Iraq" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Republic of Iraq
🇫🇷 Tiếng Pháp République d'Irak

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cộngâm đầu c · vần ông · thanh nặng
hòaâm đầu h · vần oa · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "Cộng hòa Iraq" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.