cộng nô

Danh từ
Danh từ
  1. Nô lệ cộng sản.
    • Xua bao quân cộng nô nát thây.

Cấu tạo âm tiết

cộngâm đầu c · vần ông · thanh nặng
nôâm đầu n · vần ô · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cộng nô" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.