cộng sự

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˨ʔ sɨ˧˨ʔ] · Huế [kəwŋ͡m˨˩ʔ ʂɨ˨˩ʔ] ~ [kəwŋ͡m˨˩ʔ sɨ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˨˩˨ ʂɨ˨˩˨] ~ [kəwŋ͡m˨˩˨ sɨ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cùng cộng tác làm việc vì mục đích chung.

"cộng sự" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 搭档 dā dàng
🇫🇷 Tiếng Pháp l'associé
🇷🇺 Tiếng Nga напарник напа́рник
🇮🇹 Tiếng Ý l'associato

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cộngâm đầu c · vần ông · thanh nặng
sựâm đầu s · vần ư · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cộng sự" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.