Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˨ʔ sïŋ˧˧] · Huế [kəwŋ͡m˨˩ʔ ʂɨn˧˧] ~ [kəwŋ͡m˨˩ʔ sɨn˧˧] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˨˩˨ ʂɨn˧˧] ~ [kəwŋ͡m˨˩˨ sɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mối quan hệ giữa hai hay nhiều loài sinh vật chung sống thường xuyên với nhau, trong đó các loài tham gia đều có lợi ích.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cộng sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.