cớm
Phát âm (IPA): Hà Nội [kəːm˧˦] · Huế [kəːm˦˧˥] · Sài Gòn [kəːm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mật thám hoặc cảnh sát, công an.
- 1937, Nguyên Hồng, “Chương 21”, trong Bỉ vỏ
- Nói cây cối thiếu ánh mặt trời, không phát triển tốt được.
- Cây bị cớm nắng.
- 1931, Phạm Quỳnh, Bàn về quốc học
"cớm" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ ghép có "cớm"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cớm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.