Danh từ riêng
Phát âm (IPA): Hà Nội [kəː˨˩ ʔɗɔ˧˩] · Huế [kəː˦˩ ʔɗɔ˧˨] · Sài Gòn [kəː˨˩ ʔɗɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- .
Câu ví dụ
- Lá cờ đỏ trắng đang bay trong gió.A red and white flag was flying in the wind.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ghép giữa . Ngày xưa ở vùng này có nhiều đồn điền, mỗi đồn điền chọn một màu cờ xanh, đỏ, vàng, trắng, đen … để cắm mốc địa giới của mình. Đồn điền ở khu vực này là đồn điền lớn nhất và chọn cờ màu đỏ. Do đó người Việt rồi cả dân Tây đều gọi khu vực này là "Cờ Đỏ". Địa danh Cờ Đỏ hình thành từ đó.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "Cờ Đỏ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.