cờ lê

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəː˨˩ le˧˧] · Huế [kəː˦˩ lej˧˧] · Sài Gòn [kəː˨˩ lej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vật dụng cứng (thường làm bằng thép) có cán dài, một đầu có hai nhánh chìa ra để khớp với đầu ốc vít, dùng để xoay ốc vít.

Câu ví dụ

  • Tom mở hộp dụng cụ ra và lấy ra một cái cờ lê.Tom opened the toolbox and took out a wrench.

"cờ lê" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh wrench · spanner
🇫🇷 Tiếng Pháp clef
🇩🇪 Tiếng Đức Maulschlüssel · Ringschlüssel · Maulringschlüssel · Schraubenschlüssel
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha llave

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

cờâm đầu c · vần ơ · thanh huyền
lêâm đầu l · vần ê · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cờ lê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.