cờ tướng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəː˨˩ tɨəŋ˧˦] · Huế [kəː˦˩ tɨəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [kəː˨˩ tɨəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cờ có ba mươi hai quân phân ra tướng, sĩ, tượng, xe, pháo, mã, tốt, và cách đi riêng của mỗi quân, bên nào ăn được tướng của đối phương là thắng.

"cờ tướng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh xiangqi · shogi · janggi
🇨🇳 Tiếng Trung 象棋 xiàng qí
🇯🇵 Tiếng Nhật 将棋

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cờâm đầu c · vần ơ · thanh huyền
tướngâm đầu t · vần ương · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cờ tướng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.