cờ xí

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəː˨˩ si˧˦] · Huế [kəː˦˩ sɪj˨˩˦] · Sài Gòn [kəː˨˩ sɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cờ của các tướng lĩnh trong thời phong kiến.
    • Bóng cờ xí giã ngoài quan ải,Tiếng khải ca trở lại Thần kinh.

Cấu tạo âm tiết

cờâm đầu c · vần ơ · thanh huyền
xíâm đầu x · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cờ xí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.