cụ thể

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ku˧˨ʔ tʰe˧˩] · Huế [kʊw˨˩ʔ tʰej˧˨] · Sài Gòn [kʊw˨˩˨ tʰej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Tồn tại thực tế, hiển nhiên, xác thực.
    • Những sự vật cụ thể trước mắt
  2. Có thể nhận biết được bằng giác quan hay hình dung được dễ dàng.
    • Nghệ thuật chú ý đến cá tính vì có tính cách cụ thể ([[w:Đặng Thai Mai

Câu ví dụ thêm

  • Những quyển sách này có theo thứ tự cụ thể nào không?Are these books in any particular order?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 具體.

"cụ thể" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh specific · concrete · particular · specific; concrete
🇨🇳 Tiếng Trung 具体 jù tǐ
🇯🇵 Tiếng Nhật 具体 ぐたい
🇰🇷 Tiếng Hàn 구체적 guchejeok · 특정하다 teukjeonghada
🇫🇷 Tiếng Pháp spécifique
🇷🇺 Tiếng Nga конкретный конкре́тный
🇹🇭 Tiếng Thái รูปธรรม rûup-pà-tham · เจาะจง jàw-jong
🇮🇹 Tiếng Ý specifico · concreto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "cụ thể"

Cấu tạo âm tiết

cụâm đầu c · vần u · thanh nặng
thểâm đầu th · vần ê · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "cụ thể" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.