cứ liệu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɨ˧˦ liəw˧˨ʔ] · Huế [kɨ˨˩˦ liw˨˩ʔ] · Sài Gòn [kɨ˦˥ liw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tài liệu dùng làm căn cứ thực hiện một công việc.
    • Thiếu cứ liệu.

Cấu tạo âm tiết

cứâm đầu c · vần ư · thanh sắc
liệuâm đầu l · vần iêu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cứ liệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.