cứng đầu

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɨŋ˧˦ ʔɗəw˨˩] · Huế [kɨŋ˦˧˥ ʔɗəw˦˩] · Sài Gòn [kɨŋ˦˥ ʔɗəw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. ngang bướng, không dễ dàng chịu nghe theo người mà mình phải phục tùng.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "cứng đầu"

Cấu tạo âm tiết

cứngâm đầu c · vần ưng · thanh sắc
đầuâm đầu đ · vần âu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "cứng đầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.