Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kɨŋ˧˦ ŋak̚˧˦] · Huế [kɨŋ˦˧˥ ŋak̚˦˧˥] · Sài Gòn [kɨŋ˦˥ ŋak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Quá cứng, quá rắn, tựa như không làm sao cho vỡ ra được.
- Viên kẹo cứng ngắc.
- Cái bánh mì cứng ngắc.
- Cứng lại và không còn cảm giác gì nữa, mất hết khả năng cử động.
- Toàn thân cứng ngắc như bị hóa thạch.
- Thiếu sự mềm mại, uyển chuyển.
- Dáng điệu cứng ngắc.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cứng ngắc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.