Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cứng ngắc

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɨŋ˧˦ ŋak̚˧˦] · Huế [kɨŋ˦˧˥ ŋak̚˦˧˥] · Sài Gòn [kɨŋ˦˥ ŋak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Quá cứng, quá rắn, tựa như không làm sao cho vỡ ra được.
    • Viên kẹo cứng ngắc.
    • Cái bánh mì cứng ngắc.
  2. Cứng lại và không còn cảm giác gì nữa, mất hết khả năng cử động.
    • Toàn thân cứng ngắc như bị hóa thạch.
  3. Thiếu sự mềm mại, uyển chuyển.
    • Dáng điệu cứng ngắc.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

cứngâm đầu c · vần ưng · thanh sắc
ngắcâm đầu ng · vần ăc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cứng ngắc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.