cứu độ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kiw˧˦ ʔɗo˧˨ʔ] · Huế [kɨw˨˩˦ ʔɗow˨˩ʔ] · Sài Gòn [kɨw˦˥ ʔɗow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giải thoát con người khỏi một nguy hiểm có thể gây đau thương hoặc cái chết.

Cấu tạo âm tiết

cứuâm đầu c · vần ưu · thanh sắc
độâm đầu đ · vần ô · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cứu độ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.