Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kiw˧˦ tïŋ˧˧] · Huế [kɨw˨˩˦ tɨn˧˧] · Sài Gòn [kɨw˦˥ tɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người cứu người khác ra khỏi cảnh nguy nan.
- Vị cứu tinh của một quốc gia.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 救星.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cứu tinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.