cử động

Động từDanh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɨ˧˩ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [kɨ˧˨ ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [kɨ˨˩˦ ʔɗəwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tự làm cho một bộ phận nào đó của thân thể chuyển động.
    • Cử động chân tay.
    • Tay đau nên không được cử động mạnh.
Danh từ
  1. Sự cử động, lần cử động.
    • Cử động của chân, tay khi tập thể dục.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"cử động" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to move (body); movement
🇰🇷 Tiếng Hàn 움직이다 umjikida
🇫🇷 Tiếng Pháp bouger · remuer
🇩🇪 Tiếng Đức bewegen · rühren
🇷🇺 Tiếng Nga шевелиться шевели́ться

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

cửâm đầu c · vần ư · thanh hỏi
độngâm đầu đ · vần ông · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cử động" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.