cửa không

Danh từ
Danh từ
  1. Do chữ không môn. Vì đạo Phật cho mọi vật trên thế gian đều là "không" nên người ta gọi đạo Phật là "Không môn".

Câu ví dụ

  • Tom để cửa không khoá.Tom left the door unlocked.

Cấu tạo âm tiết

cửaâm đầu c · vần ưa · thanh hỏi
khôngâm đầu kh · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cửa không" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.