Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kɨə˧˩ mïŋ˨˩] · Huế [kɨə˧˨ mɨn˦˩] · Sài Gòn [kɨə˨˩˦ mɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phần ngoài của bộ phận sinh dục nữ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cửa mình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.