Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kɨə˧˩ səwŋ͡m˧˧] · Huế [kɨə˧˨ ʂəwŋ͡m˧˧] ~ [kɨə˧˨ səwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [kɨə˨˩˦ ʂəwŋ͡m˧˧] ~ [kɨə˨˩˦ səwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nơi sông chảy ra biển hay chảy vào con sông khác.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cửa sông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.