cửu tuyền

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kiw˧˩ twiən˨˩] · Huế [kɨw˧˨ twiəŋ˦˩] · Sài Gòn [kɨw˨˩˦ t⁽ʷ⁾iəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chín suối, chỉ âm phủ.
    • ' (bản Quốc ngữ 2082 câu)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 九. . Xem thêm .

Cấu tạo âm tiết

cửuâm đầu c · vần ưu · thanh hỏi
tuyềnâm đầu t · vần uyên · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "cửu tuyền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.