cực hình

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɨk̚˧˨ʔ hïŋ˨˩] · Huế [kɨk̚˨˩ʔ hɨn˦˩] · Sài Gòn [kɨk̚˨˩˨ hɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hình phạt nặng nhất, làm cho phải chịu mọi sự đau đớn và nhục nhã.
  2. Cách, thủ đoạn làm cho đau đớn hoặc căng thẳng kéo dài.
    • Bắt làm như vậy là một cực hình.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 極刑.

Cấu tạo âm tiết

cựcâm đầu c · vần ưc · thanh nặng
hìnhâm đầu h · vần inh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "cực hình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.