Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kɨk̚˧˨ʔ xo˧˩] · Huế [kɨk̚˨˩ʔ kʰow˧˨] · Sài Gòn [kɨk̚˨˩˨ kʰow˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chỉ ai đó sống trong tình trạng khổ, không được sung sướng.
Câu ví dụ
- Anh ta làm việc cực khổ để gia đình của anh ta có thể sống thoải mái.He worked hard in order that his family might live in comfort.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cực khổ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.