cực lạc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɨk̚˧˨ʔ laːk̚˧˨ʔ] · Huế [kɨk̚˨˩ʔ laːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kɨk̚˨˩˨ laːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nơi của Phật và người thoát khỏi mọi sự đau khổ.
    • Nào nào cực lạc là đâu tá. (Hồ Xuân Hương, Chơi khán đài)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 極樂. từ , từ .

Từ, cụm từ chứa "cực lạc"

Cấu tạo âm tiết

cựcâm đầu c · vần ưc · thanh nặng
lạcâm đầu l · vần ac · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cực lạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.