Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cực lực

Tính từ
Tính từ
  1. Hết sức quyết liệt và kiên quyết, không nhún nhường.
    • Phản đối cực lực.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi đã quyết định làm việc cực lực hơn.I have made up my mind to work harder.

"cực lực" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh energetically

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cựcâm đầu c · vần ưc · thanh nặng
lựcâm đầu l · vần ưc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cực lực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.