Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ca ngợi

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaː˧˧ ŋəːj˧˨ʔ] · Huế [kaː˧˧ ŋəːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [kaː˧˧ ŋəːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tỏ lời khen và quý trọng.
    • Ca ngợi tinh thần.
    • 1938, , '

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"ca ngợi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh glorify
🇨🇳 Tiếng Trung 赞美 zàn měi · 歌颂 gē sòng
🇫🇷 Tiếng Pháp louer
🇹🇭 Tiếng Thái สรรเสริญ sǎn-sǒen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

caâm đầu c · vần a · thanh ngang
ngợiâm đầu ng · vần ơi · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ca ngợi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.