Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːm˧˧ tʰaːw˧˩] · Huế [kaːm˧˧ tʰaːw˧˨] · Sài Gòn [kaːm˧˧ tʰaːw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loài cây thuộc họ đậu, rễ có vị ngọt, dùng làm thuốc.
- Ngọt bùi, thiếp nhớ mùi cam thảo ([[w:Hồ Xuân Hương
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cam thảo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.