Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

canh bạc

Danh từ
Danh từ
  1. Cuộc đánh bạc; thường dùng để chỉ cuộc đánh đổi một mất một còn, có tính chất mạo hiểm.
    • canh bạc quyền lực
    • canh bạc chính trị

Cấu tạo âm tiết

canhâm đầu c · vần anh · thanh ngang
bạcâm đầu b · vần ac · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "canh bạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.