canh phòng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kajŋ̟˧˧ fawŋ͡m˨˩] · Huế [kɛɲ˧˧ fawŋ͡m˦˩] ~ [kɛɲ˧˧ fɔŋ˦˩] · Sài Gòn [kan˧˧ fawŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Trông coi để giữ cho khỏi xảy ra việc bất trắc.
    • Canh phòng đê điều.
    • Lính tráng canh phòng rất cẩn mật.

"canh phòng" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 戒备 jiè bèi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

canhâm đầu c · vần anh · thanh ngang
phòngâm đầu ph · vần ong · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "canh phòng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.