Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cao học

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːw˧˧ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [kaːw˧˧ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kaːw˧˧ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bậc học trên đại học, đào tạo thạc sĩ sau đại học.
    • Học cao học để lên thạc sĩ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 高.

"cao học" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 大学院 だいがくいん
🇰🇷 Tiếng Hàn 대학원 daehakwon

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

caoâm đầu c · vần ao · thanh ngang
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cao học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.