Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cao khảo

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːw˧˧ xaːw˧˩] · Huế [kaːw˧˧ kʰaːw˧˨] · Sài Gòn [kaːw˧˧ kʰaːw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Kỳ thi tuyển sinh vào đại học hàng năm ở Trung Quốc, có mức độ cạnh tranh rất khốc liệt.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 高考.

Cấu tạo âm tiết

caoâm đầu c · vần ao · thanh ngang
khảoâm đầu kh · vần ao · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "cao khảo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.