Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cao khiết

Tính từ
Tính từ
  1. Cao thượng, trong sạch.

Cấu tạo âm tiết

caoâm đầu c · vần ao · thanh ngang
khiếtâm đầu kh · vần iêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cao khiết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.