cao lương

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [kaːw˧˧ lɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài cây họ lúa, hạt tròn và to.
    • Người.
    • Trung Quốc trồng cao lương để làm bánh.
  2. (H. cao: béo; lương: gạo ngon) Thức ăn quý và ngon.
    • Miếng cao lương phong lưu nhưng lợm (Cung oán ngâm khúc)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 膏粱.

Cấu tạo âm tiết

caoâm đầu c · vần ao · thanh ngang
lươngâm đầu l · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cao lương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.