cao minh

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːw˧˧ mïŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [kaːw˧˧ mɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Cũ) . Tài giỏi và sáng suốt.
    • Các bậc cao minh.

"cao minh" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 高明 Gāo míng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

caoâm đầu c · vần ao · thanh ngang
minhâm đầu m · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cao minh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.