Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cao nguyên

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːw˧˧ ŋwiən˧˧] · Huế, Sài Gòn [kaːw˧˧ ŋwiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vùng đất bằng phẳng, rộng lớn, nổi lên hẳn, có sườn dốc rõ rệt.
    • Cao nguyên Mộc Châu.
    • Phát triển chăn nuôi trồng trọt ở các cao nguyên.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"cao nguyên" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp le plateau

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

caoâm đầu c · vần ao · thanh ngang
nguyênâm đầu ng · vần uyên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cao nguyên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.