Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cao trào

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːw˧˧ t͡ɕaːw˨˩] · Huế [kaːw˧˧ ʈaːw˦˩] · Sài Gòn [kaːw˧˧ ʈaːw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Giai đoạn phát triển cao nhất của sự việc.
    • cao trào cách mạng
  2. Giai đoạn mâu thuẫn xung đột phát triển đến mức sâu sắc nhất, căng thẳng nhất trong tình tiết của một tác phẩm nghệ thuật như âm nhạc, kịch, truyện, v.v.
    • vở diễn đang đến đoạn cao trào

"cao trào" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 高潮 gāo cháo
🇩🇪 Tiếng Đức der Höhepunkt

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

caoâm đầu c · vần ao · thanh ngang
tràoâm đầu tr · vần ao · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "cao trào" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.