chào hàng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːw˨˩ haːŋ˨˩] · Huế [t͡ɕaːw˦˩ haːŋ˦˩] · Sài Gòn [caːw˨˩ haːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Mời khách mua hàng.
    • Tiếng chào hàng đon đả.

Câu ví dụ thêm

  • Bạn có thấy người chào hàng mớiDid you see the new commercial?

"chào hàng" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 推销 tuī xiāo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chàoâm đầu ch · vần ao · thanh huyền
hàngâm đầu h · vần ang · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "chào hàng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.