Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːw˧˦ hwaː˧˧] · Huế [t͡ɕaːw˨˩˦ hwaː˧˧] · Sài Gòn [caːw˦˥ waː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cháo nấu nhỡ, hột gạo không kịp tan mà nở bung như bông bưởi.
- Cách nấu cháo hoa ngon.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cháo hoa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.