chân bì

Danh từ
Danh từ
  1. Lớp da nằm dưới thượng bì nhưng trên hạ bì.

"chân bì" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh mesoderm

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

chânâm đầu ch · vần ân · thanh ngang
bìâm đầu b · vần i · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "chân bì" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.