Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chân gà

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕən˧˧ ɣaː˨˩] · Huế [t͡ɕəŋ˧˧ ɣaː˦˩] · Sài Gòn [cəŋ˧˧ ɣaː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bộ phận dưới phần đùi của con gà, dùng để đi lại, thường được sử dụng để làm thức ăn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa

Cấu tạo âm tiết

chânâm đầu ch · vần ân · thanh ngang
gàâm đầu g · vần a · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "chân gà" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.