chân không

Danh từPhó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕən˧˧ xəwŋ͡m˧˧] · Huế [t͡ɕəŋ˧˧ kʰəwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [cəŋ˧˧ kʰəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khoảng không gian không chứa một dạng vật chất nào cả.
    • Bơm chân không.
    • Môi trường chân không.
Phó từ
  1. Đi chân đất, không đi dép, giày, v.v.
    • Thằng bé đi chân không ra ngoài sân.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

* (Danh từ) Phiên âm từ chữ Hán 真空. * (Phó từ) Từ ghép giữa .

"chân không" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 真空 しんくう

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chânâm đầu ch · vần ân · thanh ngang
khôngâm đầu kh · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chân không" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.