Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕən˧˧ tɨəŋ˧˦] · Huế [t͡ɕəŋ˧˧ tɨəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [cəŋ˧˧ tɨəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bộ mặt thật, bản chất vốn được che giấu.
- Vạch lộ chân tướng.
- Lộ rõ chân tướng.
- Nói ra chân tướng sự việc nghĩa là nói huỵch tẹt ra hết.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 真相.
"chân tướng" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 真相 zhēn xiàng |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chân tướng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.