Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕən˧˧ tʰajŋ̟˨˩] · Huế [t͡ɕəŋ˧˧ tʰɛɲ˦˩] · Sài Gòn [cəŋ˧˧ tʰan˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Rất thành thật, thật thà, xuất phát từ đáy lòng.
- Chân thành góp ý với bạn.
Câu ví dụ thêm
- Phụ nữ là những người chân thành.Women are sincere.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 真誠.
"chân thành" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | truly · genuine · sincere · sincerity |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 衷心 zhōng xīn · 真挚 zhēn zhì · 诚挚 chéng zhì |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 성실하다 seongsilhada |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | sincère · sincèrement |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | herzlich · aufrichtig |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | сердечный серде́чный · искренний и́скренний |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | จริงใจ jing-jai · ความจริงใจ khwaam-jing-jai |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | sincero |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chân thành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.