Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

châu Á

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəw˧˧ ʔaː˧˦] · Huế [t͡ɕəw˧˧ ʔaː˨˩˦] · Sài Gòn [cəw˧˧ ʔaː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. .

Câu ví dụ

  • Chúng ta chẳng thể nào đấu lại Châu Á đâu.We can't compete with Asia.
  • Pháp từng có thuộc địa không chỉ ở châu Mĩ và châu Phi mà còn ở châu Á.France had colonies not only in America and Africa but also in Asia.
  • Có bảy đại lục: châu Phi, châu Nam Cực, châu Á, châu Úc, châu Âu, Bắc Mĩ và Nam Mĩ.There are seven continents: Africa, Antarctica, Asia, Australia, Europa, North America and South America.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"châu Á" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 亚洲 Yà zhōu
🇯🇵 Tiếng Nhật アジア
🇰🇷 Tiếng Hàn 아시아 asia
🇹🇭 Tiếng Thái เอเชีย ee-chia
🇮🇹 Tiếng Ý asiatico

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

châuâm đầu ch · vần âu · thanh ngang
áâm đầu (không) · vần a · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "châu Á" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.