châu lục

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəw˧˧ lʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕəw˧˧ lʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [cəw˧˧ lʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vùng đất liền làm thành một châu của Trái Đất.
    • các châu lục Âu, Á, Phi
    • cuộc thi tài giữa các đội bóng đến từ nhiều châu lục

"châu lục" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh continent
🇰🇷 Tiếng Hàn 대륙 daeryuk
🇹🇭 Tiếng Thái ทวีป thá-wîip

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

châuâm đầu ch · vần âu · thanh ngang
lụcâm đầu l · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "châu lục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.