châu Phi

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəw˧˧ fi˧˧] · Huế [t͡ɕəw˧˧ fɪj˧˧] · Sài Gòn [cəw˧˧ fɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. .

Câu ví dụ

  • Cô ấy được sinh ra ở châu Phi.She was born in Africa.
  • Somaliland nằm ở khu vực Sừng châu Phi.Somaliland is located in the Horn of Africa.
  • Uganda là một quốc gia châu Phi.Uganda is an African country.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"châu Phi" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật アフリカ
🇰🇷 Tiếng Hàn 아프리카 apeurika
🇩🇪 Tiếng Đức Afrika
🇹🇭 Tiếng Thái แอฟริกา àep-frí-kaa
🇮🇹 Tiếng Ý africano

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

châuâm đầu ch · vần âu · thanh ngang
phiâm đầu ph · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "châu Phi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.