chí mà phù

Tục ngữDanh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕi˧˦ maː˨˩ fu˨˩] · Huế [t͡ɕɪj˨˩˦ maː˦˩ fʊw˦˩] · Sài Gòn [cɪj˦˥ maː˨˩ fʊw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tục ngữ
  1. Lục tàu xá chí mả phù.
Danh từ
  1. Món chè được nấu từ vừng đen của Trung Quốc.

Cấu tạo âm tiết

chíâm đầu ch · vần i · thanh sắc
màâm đầu m · vần a · thanh huyền
phùâm đầu ph · vần u · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "chí mà phù" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.