Phó từ
- Xem trí mạng.
Câu ví dụ
- Sai lầm nhỏ nhất có thể dẫn đến một thảm họa chí mạng.The slightest mistake may lead to a fatal disaster.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chí mạng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.