chí tuyến

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕi˧˦ twiən˧˦] · Huế [t͡ɕɪj˨˩˦ twiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [cɪj˦˥ t⁽ʷ⁾iəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dt.
  2. (Xem từ nguyên 1) Vĩ tuyến cách đường xích đạo 23027Ò6" về phía bắc và về phía nam.
    • Hai chí tuyến dùng làm giới hạn cho nhiệt đới.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# Chí: đến, tuyến: đường dây

Cấu tạo âm tiết

chíâm đầu ch · vần i · thanh sắc
tuyếnâm đầu t · vần uyên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chí tuyến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.