chính cương

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕïŋ˧˦ kɨəŋ˧˧] · Huế [t͡ɕɨn˦˧˥ kɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [cɨn˦˥ kɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đường lối chính trị của một chính đảng trong một thời kì để hướng dẫn hành động cho đảng viên và tuyên truyền trong quần chúng.

Cấu tạo âm tiết

chínhâm đầu ch · vần inh · thanh sắc
cươngâm đầu c · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chính cương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.